xạ khí

xạ khí

Một ống nghiệm chứa xạ khí được đặt trong phòng thí nghiệm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Vật ) Khí phát ra từ một chất: "xạ khí" chỉ chất khí thoát ra từ một chất phóng xạ hoặc từ một nguồn vật chất nào đó, thường tính phóng xạ hoặc mang năng lượng.
    • Hơi hoặc khí tỏa ra: "xạ khí" cũng được dùng để miêu tả hơi hoặc khí phát ra từ bề mặt một vật thể, đặc biệt trong các quá trình vật hoặc hóa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Radon một loại xạ khí tự nhiên phát ra từ đất đá. (Radon một loại khí phóng xạ tự nhiên thoát ra từ đất đá.)
    • Các nhà khoa học nghiên cứu xạ khí từ các chất phóng xạ để đánh giá nguy cơ ô nhiễm. (Các nhà khoa học nghiên cứu khí phát ra từ chất phóng xạ để đánh giá nguy cơ ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xạ khí phóng xạ": khí phát ra từ chất phóng xạ, thường hại cho sức khỏe.

    • Việc hít phải xạ khí phóng xạ có thể gây ung thư phổi. (Việc hít phải khí phát ra từ chất phóng xạ có thể gây ung thư phổi.)
  • "xạ khí tự nhiên": khí phát ra từ các nguồn tự nhiên như đất, đá, nước.

    • Xạ khí tự nhiên từ lòng đất được đo bằng thiết bị chuyên dụng. (Khí phát ra tự nhiên từ lòng đất được đo bằng thiết bị chuyên dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Khí xạ (danh từ): khí tính phóng xạ, thường được dùng thay thế cho "xạ khí" trong một số ngữ cảnh.

    • Khí xạ radon một mối nguy hiểm tiềm ẩn trong nhà. (Khí phóng xạ radon một mối nguy hiểm tiềm ẩn trong nhà.)
  • Phóng xạ (danh từ/tính từ): hiện tượng hạt nhân không bền tự phân rã, phát ra tia hoặc hạt.

    • Chất phóng xạ phát ra các tia hại. (Chất phóng xạ phát ra các tia hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Khí phóng xạ: khí tính phóng xạ, tương tự "xạ khí".
  • Khí thoát ra: khí phát ra từ một nguồn, nhưng không nhất thiết tính phóng xạ.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "xạ khí" do tính chất kỹ thuật của từ này.)